se cotonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • lông , mọc lông : "se cotonner" dùng để chỉ hiện tượng một bề mặt (thườngvải hoặc vỏ quả) xuất hiện những sợi lông nhỏ, mịn, giống như bông.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Ce vieux pull commence à se cotonner. (Chiếc áo len này bắt đầu lông .)
    • La peau de la pêche se cotonne naturellement. (Vỏ quả đào tự nhiên lông .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se cotonner" (nghĩa bóng, ít dùng): có thể dùng để mô tả một tình huống trở nên phức tạp, rối rắm một cách khó chịu, giống như một cuộn chỉ bị rối.
    • Cette affaire risque de se cotonner si nous n'y faisons pas attention. (Vụ việc này nguy trở nên rối rắm nếu chúng ta không chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotonneux/euse (tính từ): lông , mịn như bông.

    • Une pêche à la peau cotonneuse. (Một quả đào vỏ phủ lông mịn.)
  • Coton (danh từ): bông, sợi bông.

    • Une chemise en coton. (Một chiếc áo sơ mi bằng cotton.)
Từ đồng nghĩa
  • Pelucheux: lông , lông (thường dùng cho vải).
  • Boulocher: xuất hiện những cục bông nhỏ trên bề mặt vải (thường do mặc hoặc giặt nhiều).
Thành ngữ liên quan
  • Être dans le coton (thành ngữ, khác nghĩa): ở trong tình trạng khó khăn, rắc rối.
    • Avec tous ces problèmes, il est vraiment dans le coton. (Với tất cả những vấn đề này, anh ta thực sự đang gặp rắc rối.)
tự động từ
  1. lông (vải, quả cây)