se cotonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Có lông tơ, mọc lông tơ: "se cotonner" dùng để chỉ hiện tượng một bề mặt (thường là vải hoặc vỏ quả) xuất hiện những sợi lông tơ nhỏ, mịn, giống như bông.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Ce vieux pull commence à se cotonner. (Chiếc áo len cũ này bắt đầu có lông tơ.)
- La peau de la pêche se cotonne naturellement. (Vỏ quả đào tự nhiên có lông tơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se cotonner" (nghĩa bóng, ít dùng): có thể dùng để mô tả một tình huống trở nên phức tạp, rối rắm một cách khó chịu, giống như một cuộn chỉ bị rối.
- Cette affaire risque de se cotonner si nous n'y faisons pas attention. (Vụ việc này có nguy cơ trở nên rối rắm nếu chúng ta không chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Cotonneux/euse (tính từ): có lông tơ, mịn như bông.
- Une pêche à la peau cotonneuse. (Một quả đào có vỏ phủ lông tơ mịn.)
Coton (danh từ): bông, sợi bông.
- Une chemise en coton. (Một chiếc áo sơ mi bằng cotton.)
Từ đồng nghĩa
- Pelucheux: có lông tơ, xù lông (thường dùng cho vải).
- Boulocher: xuất hiện những cục bông nhỏ trên bề mặt vải (thường do mặc hoặc giặt nhiều).
Thành ngữ liên quan
- Être dans le coton (thành ngữ, khác nghĩa): ở trong tình trạng khó khăn, rắc rối.
- Avec tous ces problèmes, il est vraiment dans le coton. (Với tất cả những vấn đề này, anh ta thực sự đang gặp rắc rối.)
tự động từ
- có lông tơ (vải, quả cây)